TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คอหอยอักเสบ

kɔɔ-hɔ̌i-àk-sèepRTGS kho-hoi-ak-sep /kʰɔː˧.hɔj˩˩˦.ʔak̚˨˩.seːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คอkɔɔthanh trungphụ âm thấpห็อยhɔ̌ithanh lênphụ âm caoอักàkthanh thấpphụ âm trungเสบsèepthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คอหอยอักเสบ nghĩa là viêm họng.

Nghĩa của คอหอยอักเสบ

Danh từ

  1. Viêm họng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharyngitis.

Câu hỏi thường gặp

คอหอยอักเสบ nghĩa là gì?

คอหอยอักเสบ (danh từ) nghĩa là viêm họng.

คอหอยอักเสบ đọc thế nào?

คอหอยอักเสบ đọc là kɔɔ-hɔ̌i-àk-sèep (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-hoi-ak-sep; 4 âm tiết: kɔɔ (thanh trung), hɔ̌i (thanh lên), àk (thanh thấp), sèep (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.