คอหอยอักเสบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คอหอยอักเสบ nghĩa là viêm họng.
Nghĩa của คอหอยอักเสบ
Danh từ
- Viêm họng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pharyngitis.
Câu hỏi thường gặp
คอหอยอักเสบ nghĩa là gì?
คอหอยอักเสบ (danh từ) nghĩa là viêm họng.
คอหอยอักเสบ đọc thế nào?
คอหอยอักเสบ đọc là kɔɔ-hɔ̌i-àk-sèep (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-hoi-ak-sep; 4 âm tiết: kɔɔ (thanh trung), hɔ̌i (thanh lên), àk (thanh thấp), sèep (thanh thấp).