TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คอสตาริกา

tên riêng
kɔ́s-dtaa-rí-gâaRTGS khos-ta-ri-ka /kʰɔs˦˥.taː˧.ri˦˥.kaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค็อสkɔ́sthanh caophụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trungริríthanh caophụ âm thấpก้าgâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คอสตาริกา nghĩa là cốt-xta ri-ca.

Nghĩa của คอสตาริกา

Danh từ riêng

  1. Cốt-xta Ri-ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Costa Rica (a country in Central America)

Câu hỏi thường gặp

คอสตาริกา nghĩa là gì?

คอสตาริกา (danh từ riêng) nghĩa là cốt-xta ri-ca.

คอสตาริกา đọc thế nào?

คอสตาริกา đọc là kɔ́s-dtaa-rí-gâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khos-ta-ri-ka; 4 âm tiết: kɔ́s (thanh cao), dtaa (thanh trung), rí (thanh cao), gâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.