คอร์รัปชัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คอร์รัปชัน nghĩa là tham nhũng, tham ô.
Nghĩa của คอร์รัปชัน
Danh từ
khẩu ngữ- Tham nhũng, tham ô, hối lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corruption: dishonest or fraudulent conduct, such as bribery.
- Động từ to commit corruption.
Câu hỏi thường gặp
คอร์รัปชัน nghĩa là gì?
คอร์รัปชัน (danh từ) nghĩa là tham nhũng, tham ô.
คอร์รัปชัน đọc thế nào?
คอร์รัปชัน đọc là kɔɔ-ráp-chân (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-rap-chan; 3 âm tiết: kɔɔ (thanh trung), ráp (thanh cao), chân (thanh xuống).