TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คอร์รัปชัน

kɔɔ-ráp-chânRTGS kho-rap-chan /kʰɔː˧.rap̚˦˥.t͡ɕʰan˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คอkɔɔthanh trungphụ âm thấpรับrápthanh caophụ âm thấpชั่นchânthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คอร์รัปชัน nghĩa là tham nhũng, tham ô.

Nghĩa của คอร์รัปชัน

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Tham nhũng, tham ô, hối lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corruption: dishonest or fraudulent conduct, such as bribery.
  • Động từ to commit corruption.

Câu hỏi thường gặp

คอร์รัปชัน nghĩa là gì?

คอร์รัปชัน (danh từ) nghĩa là tham nhũng, tham ô.

คอร์รัปชัน đọc thế nào?

คอร์รัปชัน đọc là kɔɔ-ráp-chân (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-rap-chan; 3 âm tiết: kɔɔ (thanh trung), ráp (thanh cao), chân (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.