คอร์ต
kɔ̀ɔtRTGS khot
/kʰɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ขอดkɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คอร์ต nghĩa là sân.
Nghĩa của คอร์ต
Danh từ
- Sân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ court (place for playing the game of tennis and some other ball games)
Câu hỏi thường gặp
คอร์ต nghĩa là gì?
คอร์ต (danh từ) nghĩa là sân.
คอร์ต đọc thế nào?
คอร์ต đọc là kɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khot; 1 âm tiết: kɔ̀ɔt (thanh thấp).