TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คอร์ต

kɔ̀ɔtRTGS khot /kʰɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขอดkɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คอร์ต nghĩa là sân.

Nghĩa của คอร์ต

Danh từ

  1. Sân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ court (place for playing the game of tennis and some other ball games)

Câu hỏi thường gặp

คอร์ต nghĩa là gì?

คอร์ต (danh từ) nghĩa là sân.

คอร์ต đọc thế nào?

คอร์ต đọc là kɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khot; 1 âm tiết: kɔ̀ɔt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.