คอร์ซิกา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คอร์ซิกา nghĩa là coóc, coóc-xơ.
Nghĩa của คอร์ซิกา
Danh từ riêng
- Coóc, coóc-xơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Corsica (an island and administrative region of France, in the Mediterranean to the north of Sardinia)
Câu hỏi thường gặp
คอร์ซิกา nghĩa là gì?
คอร์ซิกา (danh từ riêng) nghĩa là coóc, coóc-xơ.
คอร์ซิกา đọc thế nào?
คอร์ซิกา đọc là kɔɔ-sí-gâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-si-ka; 3 âm tiết: kɔɔ (thanh trung), sí (thanh cao), gâa (thanh xuống).