TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คอร์ซิกา

tên riêng
kɔɔ-sí-gâaRTGS kho-si-ka /kʰɔː˧.si˦˥.kaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คอkɔɔthanh trungphụ âm thấpซิsíthanh caophụ âm thấpก้าgâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คอร์ซิกา nghĩa là coóc, coóc-xơ.

Nghĩa của คอร์ซิกา

Danh từ riêng

  1. Coóc, coóc-xơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Corsica (an island and administrative region of France, in the Mediterranean to the north of Sardinia)

Câu hỏi thường gặp

คอร์ซิกา nghĩa là gì?

คอร์ซิกา (danh từ riêng) nghĩa là coóc, coóc-xơ.

คอร์ซิกา đọc thế nào?

คอร์ซิกา đọc là kɔɔ-sí-gâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-si-ka; 3 âm tiết: kɔɔ (thanh trung), sí (thanh cao), gâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.