TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คอมไพเลอร์

giọng máy của trình duyệt

คอมไพเลอร์ nghĩa là trình biên dịch.

Nghĩa của คอมไพเลอร์

Danh từ

  1. Trình biên dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compiler (computer program)

Câu hỏi thường gặp

คอมไพเลอร์ nghĩa là gì?

คอมไพเลอร์ (danh từ) nghĩa là trình biên dịch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.