คอมพิวเตอร์โน้ตบุ๊ก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คอมพิวเตอร์โน้ตบุ๊ก nghĩa là máy tính xách tay.
Nghĩa của คอมพิวเตอร์โน้ตบุ๊ก
Danh từ
- Máy tính xách tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notebook (computer)
Câu hỏi thường gặp
คอมพิวเตอร์โน้ตบุ๊ก nghĩa là gì?
คอมพิวเตอร์โน้ตบุ๊ก (danh từ) nghĩa là máy tính xách tay.
คอมพิวเตอร์โน้ตบุ๊ก đọc thế nào?
คอมพิวเตอร์โน้ตบุ๊ก đọc là kɔm-piu-dtə̂ə-nóot-búk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khom-phio-toe-not-buk; 5 âm tiết: kɔm (thanh trung), piu (thanh trung), dtə̂ə (thanh xuống), nóot (thanh cao), búk (thanh cao).