คอ
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kɔɔRTGS kho
/kʰɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
คอkɔɔthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คอ nghĩa là cổ.
Nghĩa của คอ
Danh từ
- Cổ.
Từ ghép có คอ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neck; throat; anything similar in shape, function, etc, as shirt collar, bottle neck, etc.
Câu hỏi thường gặp
คอ nghĩa là gì?
คอ (danh từ) nghĩa là cổ.
คอ đọc thế nào?
คอ đọc là kɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho; 1 âm tiết: kɔɔ (thanh trung).