TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คอ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kɔɔRTGS kho /kʰɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คอkɔɔthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คอ nghĩa là cổ.

Nghĩa của คอ

Danh từ

  1. Cổ.

Từ ghép có คอ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neck; throat; anything similar in shape, function, etc, as shirt collar, bottle neck, etc.

Câu hỏi thường gặp

คอ nghĩa là gì?

คอ (danh từ) nghĩa là cổ.

คอ đọc thế nào?

คอ đọc là kɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho; 1 âm tiết: kɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.