TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คอตีบ

kɔɔ-dtìipRTGS kho-tip /kʰɔː˧.tiːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คอkɔɔthanh trungphụ âm thấpตีบdtìipthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คอตีบ nghĩa là bạch hầu.

Nghĩa của คอตีบ

Danh từ

  1. Bạch hầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diphtheria.

Câu hỏi thường gặp

คอตีบ nghĩa là gì?

คอตีบ (danh từ) nghĩa là bạch hầu.

คอตีบ đọc thế nào?

คอตีบ đọc là kɔɔ-dtìip (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-tip; 2 âm tiết: kɔɔ (thanh trung), dtìip (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.