TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คอซอวอ

tên riêng
kɔɔ-sɔɔ-wɔɔRTGS kho-so-wo /kʰɔː˧.sɔː˧.wɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คอkɔɔthanh trungphụ âm thấpซอsɔɔthanh trungphụ âm thấpวอwɔɔthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คอซอวอ nghĩa là cô-xô-vô.

Nghĩa của คอซอวอ

Danh từ riêng

  1. Cô-xô-vô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kosovo (a partly-recognized country on the Balkan Peninsula in Southeastern Europe)

Câu hỏi thường gặp

คอซอวอ nghĩa là gì?

คอซอวอ (danh từ riêng) nghĩa là cô-xô-vô.

คอซอวอ đọc thế nào?

คอซอวอ đọc là kɔɔ-sɔɔ-wɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-so-wo; 3 âm tiết: kɔɔ (thanh trung), sɔɔ (thanh trung), wɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.