TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ควิเบก

tên riêng
kwí-bèkRTGS khwi-bek /kʰwi˦˥.bek̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวิkwíthanh caophụ âm thấpเบ็กbèkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ควิเบก nghĩa là quê-béc, kê-béc.

Nghĩa của ควิเบก

Danh từ riêng

  1. Quê-béc, kê-béc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Quebec (a province in eastern Canada); Quebec, Quebec City (the capital city of the province of Quebec, Canada)

Câu hỏi thường gặp

ควิเบก nghĩa là gì?

ควิเบก (danh từ riêng) nghĩa là quê-béc, kê-béc.

ควิเบก đọc thế nào?

ควิเบก đọc là kwí-bèk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwi-bek; 2 âm tiết: kwí (thanh cao), bèk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.