TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ควินซ์

kwínsRTGS khwins /kʰwins˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวิ๊นสkwínsthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ควินซ์ nghĩa là mộc qua.

Nghĩa của ควินซ์

Danh từ

  1. Mộc qua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quince

Câu hỏi thường gặp

ควินซ์ nghĩa là gì?

ควินซ์ (danh từ) nghĩa là mộc qua.

ควินซ์ đọc thế nào?

ควินซ์ đọc là kwíns (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwins; 1 âm tiết: kwíns (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.