ความไม่เป็นธรรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความไม่เป็นธรรม nghĩa là sự bất công, bất công.
Nghĩa của ความไม่เป็นธรรม
Danh từ
- Sự bất công, bất công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unfairness, injustice
Câu hỏi thường gặp
ความไม่เป็นธรรม nghĩa là gì?
ความไม่เป็นธรรม (danh từ) nghĩa là sự bất công, bất công.
ความไม่เป็นธรรม đọc thế nào?
ความไม่เป็นธรรม đọc là kwaam-mâi-bpen-tam (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-mai-pen-tham; 4 âm tiết: kwaam (thanh trung), mâi (thanh xuống), bpen (thanh trung), tam (thanh trung).