TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความโน้มถ่วง

kwaam-nóom-tùuangRTGS khwam-nom-thuang /kʰwaːm˧.noːm˦˥.tʰua̯ŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpโน้มnóomthanh caophụ âm thấpถ่วงtùuangthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความโน้มถ่วง nghĩa là lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.

Nghĩa của ความโน้มถ่วง

Danh từ

  1. Lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gravity; gravitation

Câu hỏi thường gặp

ความโน้มถ่วง nghĩa là gì?

ความโน้มถ่วง (danh từ) nghĩa là lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.

ความโน้มถ่วง đọc thế nào?

ความโน้มถ่วง đọc là kwaam-nóom-tùuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-nom-thuang; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), nóom (thanh cao), tùuang (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.