ความโน้มถ่วง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความโน้มถ่วง nghĩa là lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.
Nghĩa của ความโน้มถ่วง
Danh từ
- Lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gravity; gravitation
Câu hỏi thường gặp
ความโน้มถ่วง nghĩa là gì?
ความโน้มถ่วง (danh từ) nghĩa là lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.
ความโน้มถ่วง đọc thế nào?
ความโน้มถ่วง đọc là kwaam-nóom-tùuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-nom-thuang; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), nóom (thanh cao), tùuang (thanh thấp).