ความเป็นส่วนตัว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความเป็นส่วนตัว nghĩa là sự riêng tư.
Nghĩa của ความเป็นส่วนตัว
Danh từ
- Sự riêng tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ privacy.
Câu hỏi thường gặp
ความเป็นส่วนตัว nghĩa là gì?
ความเป็นส่วนตัว (danh từ) nghĩa là sự riêng tư.
ความเป็นส่วนตัว đọc thế nào?
ความเป็นส่วนตัว đọc là kwaam-bpen-sùuan-dtuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-pen-suan-tua; 4 âm tiết: kwaam (thanh trung), bpen (thanh trung), sùuan (thanh thấp), dtuua (thanh trung).