TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความเป็นส่วนตัว

kwaam-bpen-sùuan-dtuuaRTGS khwam-pen-suan-tua /kʰwaːm˧.pen˧.sua̯n˨˩.tua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpเป็นbpenthanh trungphụ âm trungส่วนsùuanthanh thấpphụ âm caoตัวdtuuathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความเป็นส่วนตัว nghĩa là sự riêng tư.

Nghĩa của ความเป็นส่วนตัว

Danh từ

  1. Sự riêng tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ privacy.

Câu hỏi thường gặp

ความเป็นส่วนตัว nghĩa là gì?

ความเป็นส่วนตัว (danh từ) nghĩa là sự riêng tư.

ความเป็นส่วนตัว đọc thế nào?

ความเป็นส่วนตัว đọc là kwaam-bpen-sùuan-dtuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-pen-suan-tua; 4 âm tiết: kwaam (thanh trung), bpen (thanh trung), sùuan (thanh thấp), dtuua (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.