TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความเป็นผู้นำ

kwaam-bpen-pûu-namRTGS khwam-pen-phu-nam /kʰwaːm˧.pen˧.pʰuː˥˩.nam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpเป็นbpenthanh trungphụ âm trungผู้pûuthanh xuốngphụ âm caoนำnamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความเป็นผู้นำ nghĩa là khả năng lãnh đạo.

Nghĩa của ความเป็นผู้นำ

Danh từ

  1. Khả năng lãnh đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leadership.

Câu hỏi thường gặp

ความเป็นผู้นำ nghĩa là gì?

ความเป็นผู้นำ (danh từ) nghĩa là khả năng lãnh đạo.

ความเป็นผู้นำ đọc thế nào?

ความเป็นผู้นำ đọc là kwaam-bpen-pûu-nam (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-pen-phu-nam; 4 âm tiết: kwaam (thanh trung), bpen (thanh trung), pûu (thanh xuống), nam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.