ความเฉื่อย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความเฉื่อย nghĩa là quán tính.
Nghĩa của ความเฉื่อย
Danh từ
- Quán tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of เฉื่อย (chʉ̀ai): inertia
Câu hỏi thường gặp
ความเฉื่อย nghĩa là gì?
ความเฉื่อย (danh từ) nghĩa là quán tính.
ความเฉื่อย đọc thế nào?
ความเฉื่อย đọc là kwaam-chʉ̀ai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-chueai; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), chʉ̀ai (thanh thấp).