TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความเครียด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kwaam-krîiatRTGS khwam-khriat /kʰwaːm˧.kʰria̯t̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpเคฺรียดkrîiatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความเครียด nghĩa là áp lực, căng thẳng.

Nghĩa của ความเครียด

Danh từ

  1. Áp lực, căng thẳng, xì-trét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stress; strain; tension

Câu hỏi thường gặp

ความเครียด nghĩa là gì?

ความเครียด (danh từ) nghĩa là áp lực, căng thẳng.

ความเครียด đọc thế nào?

ความเครียด đọc là kwaam-krîiat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-khriat; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), krîiat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.