TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความเกลียดกลัวต่างชาติ

kwaam-glìiat-gluua-dtàang-châatRTGS khwam-kliat-klua-tang-chat /kʰwaːm˧.klia̯t̚˨˩.klua̯˧.taːŋ˨˩.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpเกฺลียดglìiatthanh thấpphụ âm trungกฺลัวgluuathanh trungphụ âm trungต่างdtàangthanh thấpphụ âm trungชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความเกลียดกลัวต่างชาติ nghĩa là tinh bài ngoại.

Nghĩa của ความเกลียดกลัวต่างชาติ

Danh từ

  1. Tinh bài ngoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xenophobia

Câu hỏi thường gặp

ความเกลียดกลัวต่างชาติ nghĩa là gì?

ความเกลียดกลัวต่างชาติ (danh từ) nghĩa là tinh bài ngoại.

ความเกลียดกลัวต่างชาติ đọc thế nào?

ความเกลียดกลัวต่างชาติ đọc là kwaam-glìiat-gluua-dtàang-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-kliat-klua-tang-chat; 5 âm tiết: kwaam (thanh trung), glìiat (thanh thấp), gluua (thanh trung), dtàang (thanh thấp), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.