ความหนืด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความหนืด nghĩa là nhớt, sền sệt, độ nhớt.
Nghĩa của ความหนืด
Danh từ
- Nhớt, sền sệt, lầy nhầy.
- Độ nhớt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ viscosity.
Câu hỏi thường gặp
ความหนืด nghĩa là gì?
ความหนืด (danh từ) nghĩa là nhớt, sền sệt, độ nhớt.
ความหนืด đọc thế nào?
ความหนืด đọc là kwaam-nʉ̀ʉt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-nuet; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), nʉ̀ʉt (thanh thấp).