TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความหนืด

kwaam-nʉ̀ʉtRTGS khwam-nuet /kʰwaːm˧.nɯːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpหฺนืดnʉ̀ʉtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความหนืด nghĩa là nhớt, sền sệt, độ nhớt.

Nghĩa của ความหนืด

Danh từ

  1. Nhớt, sền sệt, lầy nhầy.
  2. Độ nhớt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ viscosity.

Câu hỏi thường gặp

ความหนืด nghĩa là gì?

ความหนืด (danh từ) nghĩa là nhớt, sền sệt, độ nhớt.

ความหนืด đọc thế nào?

ความหนืด đọc là kwaam-nʉ̀ʉt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-nuet; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), nʉ̀ʉt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.