ความรู้สึกผิด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความรู้สึกผิด nghĩa là điều sai quấy, lỗi.
Nghĩa của ความรู้สึกผิด
Danh từ
- Điều sai quấy, lỗi, lỗi lầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guilt; conscience
Câu hỏi thường gặp
ความรู้สึกผิด nghĩa là gì?
ความรู้สึกผิด (danh từ) nghĩa là điều sai quấy, lỗi.
ความรู้สึกผิด đọc thế nào?
ความรู้สึกผิด đọc là kwaam-rúu-sʉ̀k-pìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-ru-suek-phit; 4 âm tiết: kwaam (thanh trung), rúu (thanh cao), sʉ̀k (thanh thấp), pìt (thanh thấp).