TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความรู้สึกผิด

kwaam-rúu-sʉ̀k-pìtRTGS khwam-ru-suek-phit /kʰwaːm˧.ruː˦˥.sɯk̚˨˩.pʰit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpรู้rúuthanh caophụ âm thấpสึกsʉ̀kthanh thấpphụ âm caoผิดpìtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความรู้สึกผิด nghĩa là điều sai quấy, lỗi.

Nghĩa của ความรู้สึกผิด

Danh từ

  1. Điều sai quấy, lỗi, lỗi lầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guilt; conscience

Câu hỏi thường gặp

ความรู้สึกผิด nghĩa là gì?

ความรู้สึกผิด (danh từ) nghĩa là điều sai quấy, lỗi.

ความรู้สึกผิด đọc thế nào?

ความรู้สึกผิด đọc là kwaam-rúu-sʉ̀k-pìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-ru-suek-phit; 4 âm tiết: kwaam (thanh trung), rúu (thanh cao), sʉ̀k (thanh thấp), pìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.