ความริษยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความริษยา nghĩa là sự thèm muốn, sự ghen tị.
Nghĩa của ความริษยา
Danh từ
- Sự thèm muốn, sự ghen tị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ envy; jealousy
Câu hỏi thường gặp
ความริษยา nghĩa là gì?
ความริษยา (danh từ) nghĩa là sự thèm muốn, sự ghen tị.
ความริษยา đọc thế nào?
ความริษยา đọc là kwaam-rít-sà-yǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-rit-sa-ya; 4 âm tiết: kwaam (thanh trung), rít (thanh cao), sà (thanh thấp), yǎa (thanh lên).