TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความรับผิดชอบ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kwaam-ráp-pìt-chɔ̂ɔpRTGS khwam-rap-phit-chop /kʰwaːm˧.rap̚˦˥.pʰit̚˨˩.t͡ɕʰɔːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpรับrápthanh caophụ âm thấpผิดpìtthanh thấpphụ âm caoชอบchɔ̂ɔpthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความรับผิดชอบ nghĩa là trách nhiệm.

Nghĩa của ความรับผิดชอบ

Danh từ

  1. Trách nhiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of รับผิดชอบ (ráp-pìt-chɔ̂ɔp): responsibility

Câu hỏi thường gặp

ความรับผิดชอบ nghĩa là gì?

ความรับผิดชอบ (danh từ) nghĩa là trách nhiệm.

ความรับผิดชอบ đọc thế nào?

ความรับผิดชอบ đọc là kwaam-ráp-pìt-chɔ̂ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-rap-phit-chop; 4 âm tiết: kwaam (thanh trung), ráp (thanh cao), pìt (thanh thấp), chɔ̂ɔp (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.