ความรับผิดชอบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความรับผิดชอบ nghĩa là trách nhiệm.
Nghĩa của ความรับผิดชอบ
Danh từ
- Trách nhiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of รับผิดชอบ (ráp-pìt-chɔ̂ɔp): responsibility
Câu hỏi thường gặp
ความรับผิดชอบ nghĩa là gì?
ความรับผิดชอบ (danh từ) nghĩa là trách nhiệm.
ความรับผิดชอบ đọc thế nào?
ความรับผิดชอบ đọc là kwaam-ráp-pìt-chɔ̂ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-rap-phit-chop; 4 âm tiết: kwaam (thanh trung), ráp (thanh cao), pìt (thanh thấp), chɔ̂ɔp (thanh xuống).