ความรักชาติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความรักชาติ nghĩa là lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.
Nghĩa của ความรักชาติ
Danh từ
- Lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patriotism.
Câu hỏi thường gặp
ความรักชาติ nghĩa là gì?
ความรักชาติ (danh từ) nghĩa là lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.
ความรักชาติ đọc thế nào?
ความรักชาติ đọc là kwaam-rák-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-rak-chat; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), rák (thanh cao), châat (thanh xuống).