TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความรักชาติ

kwaam-rák-châatRTGS khwam-rak-chat /kʰwaːm˧.rak̚˦˥.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpรักrákthanh caophụ âm thấpชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความรักชาติ nghĩa là lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.

Nghĩa của ความรักชาติ

Danh từ

  1. Lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patriotism.

Câu hỏi thường gặp

ความรักชาติ nghĩa là gì?

ความรักชาติ (danh từ) nghĩa là lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.

ความรักชาติ đọc thế nào?

ความรักชาติ đọc là kwaam-rák-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-rak-chat; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), rák (thanh cao), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.