ความรวย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความรวย nghĩa là tài phúc, sự giàu có.
Nghĩa của ความรวย
Danh từ
- Tài phúc, sự giàu có.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of รวย (ruai): richness; wealth
Câu hỏi thường gặp
ความรวย nghĩa là gì?
ความรวย (danh từ) nghĩa là tài phúc, sự giàu có.
ความรวย đọc thế nào?
ความรวย đọc là kwaam-ruai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-ruai; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), ruai (thanh trung).