TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความรวย

kwaam-ruaiRTGS khwam-ruai /kʰwaːm˧.rua̯j˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpรวยruaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความรวย nghĩa là tài phúc, sự giàu có.

Nghĩa của ความรวย

Danh từ

  1. Tài phúc, sự giàu có.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of รวย (ruai): richness; wealth

Câu hỏi thường gặp

ความรวย nghĩa là gì?

ความรวย (danh từ) nghĩa là tài phúc, sự giàu có.

ความรวย đọc thế nào?

ความรวย đọc là kwaam-ruai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-ruai; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), ruai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.