TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความมืด

kwaam-mʉ̂ʉtRTGS khwam-muet /kʰwaːm˧.mɯːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpมืดmʉ̂ʉtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความมืด nghĩa là bóng tối.

Nghĩa của ความมืด

Danh từ

  1. Bóng tối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of มืด (mʉ̂ʉt): darkness

Câu hỏi thường gặp

ความมืด nghĩa là gì?

ความมืด (danh từ) nghĩa là bóng tối.

ความมืด đọc thế nào?

ความมืด đọc là kwaam-mʉ̂ʉt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-muet; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), mʉ̂ʉt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.