ความฝัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความฝัน nghĩa là giấc mơ, ước mơ.
Nghĩa của ความฝัน
Danh từ
- Giấc mơ, ước mơ.
Câu ví dụ với ความฝัน
- ฉันมีความฝัน Tôi có ước mơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675815
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ฝัน (fǎn): dream
Câu hỏi thường gặp
ความฝัน nghĩa là gì?
ความฝัน (danh từ) nghĩa là giấc mơ, ước mơ.
ความฝัน đọc thế nào?
ความฝัน đọc là kwaam-fǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-fan; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), fǎn (thanh lên).