TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความฝัน

kwaam-fǎnRTGS khwam-fan /kʰwaːm˧.fan˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpฝันfǎnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความฝัน nghĩa là giấc mơ, ước mơ.

Nghĩa của ความฝัน

Danh từ

  1. Giấc mơ, ước mơ.

Câu ví dụ với ความฝัน

  • ฉันมีความฝัน Tôi có ước mơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675815

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ฝัน (fǎn): dream

Câu hỏi thường gặp

ความฝัน nghĩa là gì?

ความฝัน (danh từ) nghĩa là giấc mơ, ước mơ.

ความฝัน đọc thế nào?

ความฝัน đọc là kwaam-fǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-fan; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), fǎn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.