ความทุกข์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความทุกข์ nghĩa là buồn, sự buồn rầu.
Nghĩa của ความทุกข์
Danh từ
- Buồn, sự buồn rầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sadness.
Câu hỏi thường gặp
ความทุกข์ nghĩa là gì?
ความทุกข์ (danh từ) nghĩa là buồn, sự buồn rầu.
ความทุกข์ đọc thế nào?
ความทุกข์ đọc là kwaam-túk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-thuk; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), túk (thanh cao).