TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความทุกข์

kwaam-túkRTGS khwam-thuk /kʰwaːm˧.tʰuk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpทุกtúkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความทุกข์ nghĩa là buồn, sự buồn rầu.

Nghĩa của ความทุกข์

Danh từ

  1. Buồn, sự buồn rầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sadness.

Câu hỏi thường gặp

ความทุกข์ nghĩa là gì?

ความทุกข์ (danh từ) nghĩa là buồn, sự buồn rầu.

ความทุกข์ đọc thế nào?

ความทุกข์ đọc là kwaam-túk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-thuk; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), túk (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.