TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความถี่วิทยุ

kwaam-tìi-wít-tá-yúRTGS khwam-thi-wit-tha-yu /kʰwaːm˧.tʰiː˨˩.wit̚˦˥.tʰa˦˥.juʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpถี่tìithanh thấpphụ âm caoวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยุyúthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความถี่วิทยุ nghĩa là tần số vô tuyến.

Nghĩa của ความถี่วิทยุ

Danh từ

  1. Tần số vô tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radio frequency

Câu hỏi thường gặp

ความถี่วิทยุ nghĩa là gì?

ความถี่วิทยุ (danh từ) nghĩa là tần số vô tuyến.

ความถี่วิทยุ đọc thế nào?

ความถี่วิทยุ đọc là kwaam-tìi-wít-tá-yú (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-thi-wit-tha-yu; 5 âm tiết: kwaam (thanh trung), tìi (thanh thấp), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yú (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.