TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความต้องการ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kwaam-dtɔ̂ng-gaanRTGS khwam-tong-kan /kʰwaːm˧.tɔŋ˥˩.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpต็้องdtɔ̂ngthanh xuốngphụ âm trungกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความต้องการ nghĩa là nhu cầu.

Nghĩa của ความต้องการ

Danh từ

  1. Nhu cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ need; demand; requirement.

Câu hỏi thường gặp

ความต้องการ nghĩa là gì?

ความต้องการ (danh từ) nghĩa là nhu cầu.

ความต้องการ đọc thế nào?

ความต้องการ đọc là kwaam-dtɔ̂ng-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-tong-kan; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), dtɔ̂ng (thanh xuống), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.