ความดี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความดี nghĩa là điều tốt, đức tốt.
Nghĩa của ความดี
Danh từ
- Điều tốt, đức tốt, việc thiện. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ดี (dii): goodness; virtue; merit
Câu hỏi thường gặp
ความดี nghĩa là gì?
ความดี (danh từ) nghĩa là điều tốt, đức tốt.
ความดี đọc thế nào?
ความดี đọc là kwaam-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-di; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), dii (thanh trung).