TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความดี

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kwaam-diiRTGS khwam-di /kʰwaːm˧.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความดี nghĩa là điều tốt, đức tốt.

Nghĩa của ความดี

Danh từ

  1. Điều tốt, đức tốt, việc thiện. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ดี (dii): goodness; virtue; merit

Câu hỏi thường gặp

ความดี nghĩa là gì?

ความดี (danh từ) nghĩa là điều tốt, đức tốt.

ความดี đọc thế nào?

ความดี đọc là kwaam-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-di; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.