ความชื้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความชื้น nghĩa là độ ẩm, tình trạng ẩm ướt.
Nghĩa của ความชื้น
Danh từ
- Độ ẩm, tình trạng ẩm ướt, ẩm độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dampness; humidity
Câu hỏi thường gặp
ความชื้น nghĩa là gì?
ความชื้น (danh từ) nghĩa là độ ẩm, tình trạng ẩm ướt.
ความชื้น đọc thế nào?
ความชื้น đọc là kwaam-chʉ́ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-chuen; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), chʉ́ʉn (thanh cao).