ความจุความร้อนจำเพาะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความจุความร้อนจำเพาะ nghĩa là nhiệt dung riêng.
Nghĩa của ความจุความร้อนจำเพาะ
Danh từ
- Nhiệt dung riêng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ specific heat capacity.
Câu hỏi thường gặp
ความจุความร้อนจำเพาะ nghĩa là gì?
ความจุความร้อนจำเพาะ (danh từ) nghĩa là nhiệt dung riêng.
ความจุความร้อนจำเพาะ đọc thế nào?
ความจุความร้อนจำเพาะ đọc là kwaam-jù-kwaam-rɔ́ɔn-jam-pɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-chu-khwam-ron-cham-pho; 6 âm tiết: kwaam (thanh trung), jù (thanh thấp), kwaam (thanh trung), rɔ́ɔn (thanh cao), jam (thanh trung), pɔ́ (thanh cao).