TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความจุความร้อนจำเพาะ

kwaam-jù-kwaam-rɔ́ɔn-jam-pɔ́RTGS khwam-chu-khwam-ron-cham-pho /kʰwaːm˧.t͡ɕu˨˩.kʰwaːm˧.rɔːn˦˥.t͡ɕam˧.pʰɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpจุjùthanh thấpphụ âm trungคฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpร้อนrɔ́ɔnthanh caophụ âm thấpจำjamthanh trungphụ âm trungเพาะpɔ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความจุความร้อนจำเพาะ nghĩa là nhiệt dung riêng.

Nghĩa của ความจุความร้อนจำเพาะ

Danh từ

  1. Nhiệt dung riêng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ specific heat capacity.

Câu hỏi thường gặp

ความจุความร้อนจำเพาะ nghĩa là gì?

ความจุความร้อนจำเพาะ (danh từ) nghĩa là nhiệt dung riêng.

ความจุความร้อนจำเพาะ đọc thế nào?

ความจุความร้อนจำเพาะ đọc là kwaam-jù-kwaam-rɔ́ɔn-jam-pɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-chu-khwam-ron-cham-pho; 6 âm tiết: kwaam (thanh trung), jù (thanh thấp), kwaam (thanh trung), rɔ́ɔn (thanh cao), jam (thanh trung), pɔ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.