ความขี้ขลาด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความขี้ขลาด nghĩa là tính nhút nhát.
Nghĩa của ความขี้ขลาด
Danh từ
- Tính nhút nhát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cowardice.
Câu hỏi thường gặp
ความขี้ขลาด nghĩa là gì?
ความขี้ขลาด (danh từ) nghĩa là tính nhút nhát.
ความขี้ขลาด đọc thế nào?
ความขี้ขลาด đọc là kwaam-kîi-klàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-khi-khlat; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), kîi (thanh xuống), klàat (thanh thấp).