TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความกล้า

kwaam-glâaRTGS khwam-kla /kʰwaːm˧.klaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpกฺล้าglâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความกล้า nghĩa là can đảm.

Nghĩa của ความกล้า

Danh từ

  1. Can đảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of กล้า (glâa): courage; bravery

Câu hỏi thường gặp

ความกล้า nghĩa là gì?

ความกล้า (danh từ) nghĩa là can đảm.

ความกล้า đọc thế nào?

ความกล้า đọc là kwaam-glâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-kla; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), glâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.