TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความกระหาย

kwaam-grà-hǎaiRTGS khwam-kra-hai /kʰwaːm˧.kra˨˩.haːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpกฺระgràthanh thấpphụ âm trungหายhǎaithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความกระหาย nghĩa là khát.

Nghĩa của ความกระหาย

Danh từ

  1. Khát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of กระหาย (grà-hǎai): thirst

Câu hỏi thường gặp

ความกระหาย nghĩa là gì?

ความกระหาย (danh từ) nghĩa là khát.

ความกระหาย đọc thế nào?

ความกระหาย đọc là kwaam-grà-hǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-kra-hai; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), grà (thanh thấp), hǎai (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.