คล้ายคลึง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คล้ายคลึง nghĩa là giống, tương tự.
Nghĩa của คล้ายคลึง
Động từ
- Giống, tương tự. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be similar; to be alike.
Câu hỏi thường gặp
คล้ายคลึง nghĩa là gì?
คล้ายคลึง (động từ) nghĩa là giống, tương tự.
คล้ายคลึง đọc thế nào?
คล้ายคลึง đọc là kláai-klʉng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlai-khlueng; 2 âm tiết: kláai (thanh cao), klʉng (thanh trung).