คลิก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
klíkRTGS khlik
/kʰlik̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
คฺลิกklíkthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การคลิก (thêm การ/ความ phía trước)
คลิก nghĩa là nhấn chuột, nhấn.
Nghĩa của คลิก
Động từ
- Nhấn chuột, nhấn, nhấp chuột, nhấp, bấm chuột, bấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to click.; to click: to fit together.
- Danh từ click.; clicking sound.
Câu hỏi thường gặp
คลิก nghĩa là gì?
คลิก (động từ) nghĩa là nhấn chuột, nhấn.
คลิก đọc thế nào?
คลิก đọc là klík (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlik; 1 âm tiết: klík (thanh cao).