TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คลิก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
klíkRTGS khlik /kʰlik̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺลิกklíkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การคลิก (thêm การ/ความ phía trước)

คลิก nghĩa là nhấn chuột, nhấn.

Nghĩa của คลิก

Động từ

  1. Nhấn chuột, nhấn, nhấp chuột, nhấp, bấm chuột, bấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to click.; to click: to fit together.
  • Danh từ click.; clicking sound.

Câu hỏi thường gặp

คลิก nghĩa là gì?

คลิก (động từ) nghĩa là nhấn chuột, nhấn.

คลิก đọc thế nào?

คลิก đọc là klík (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlik; 1 âm tiết: klík (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.