TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คลาริเน็ต

klaa-rí-nètRTGS khla-ri-net /kʰlaː˧.ri˦˥.net̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺลาklaathanh trungphụ âm thấpริríthanh caophụ âm thấpเหฺน็ดnètthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คลาริเน็ต nghĩa là cla-ri-nét.

Nghĩa của คลาริเน็ต

Danh từ

  1. Cla-ri-nét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clarinet.

Câu hỏi thường gặp

คลาริเน็ต nghĩa là gì?

คลาริเน็ต (danh từ) nghĩa là cla-ri-nét.

คลาริเน็ต đọc thế nào?

คลาริเน็ต đọc là klaa-rí-nèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khla-ri-net; 3 âm tiết: klaa (thanh trung), rí (thanh cao), nèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.