คลังข้อมูล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คลังข้อมูล nghĩa là kho dữ liệu.
Nghĩa của คลังข้อมูล
Danh từ
- Kho dữ liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ data warehouse
Câu hỏi thường gặp
คลังข้อมูล nghĩa là gì?
คลังข้อมูล (danh từ) nghĩa là kho dữ liệu.
คลังข้อมูล đọc thế nào?
คลังข้อมูล đọc là klang-kɔ̂ɔ-muun (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlang-kho-mun; 3 âm tiết: klang (thanh trung), kɔ̂ɔ (thanh xuống), muun (thanh trung).