คลอรีน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คลอรีน nghĩa là clo.
Nghĩa của คลอรีน
Danh từ
- Clo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chlorine.
Câu hỏi thường gặp
คลอรีน nghĩa là gì?
คลอรีน (danh từ) nghĩa là clo.
คลอรีน đọc thế nào?
คลอรีน đọc là klɔɔ-riin (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlo-rin; 2 âm tiết: klɔɔ (thanh trung), riin (thanh trung).