TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คลอรีน

klɔɔ-riinRTGS khlo-rin /kʰlɔː˧.riːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺลอklɔɔthanh trungphụ âm thấpรีนriinthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คลอรีน nghĩa là clo.

Nghĩa của คลอรีน

Danh từ

  1. Clo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chlorine.

Câu hỏi thường gặp

คลอรีน nghĩa là gì?

คลอรีน (danh từ) nghĩa là clo.

คลอรีน đọc thế nào?

คลอรีน đọc là klɔɔ-riin (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlo-rin; 2 âm tiết: klɔɔ (thanh trung), riin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.