TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ครีษมายัน

krîit-sà-maa-yanRTGS khrit-sa-ma-yan /kʰriːt̚˥˩.sa˨˩.maː˧.jan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺรีดkrîitthanh xuốngphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoมาmaathanh trungphụ âm thấpยันyanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ครีษมายัน nghĩa là hạ chí.

Nghĩa của ครีษมายัน

Danh từ

trang trọng
  1. Hạ chí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summer solstice.

Câu hỏi thường gặp

ครีษมายัน nghĩa là gì?

ครีษมายัน (danh từ) nghĩa là hạ chí.

ครีษมายัน đọc thế nào?

ครีษมายัน đọc là krîit-sà-maa-yan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrit-sa-ma-yan; 4 âm tiết: krîit (thanh xuống), sà (thanh thấp), maa (thanh trung), yan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.