คริสเตียน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คริสเตียน nghĩa là cơ đốc nhân, chiên.
Nghĩa của คริสเตียน
Danh từ
- Người theo đạo Cơ đốc, Cơ Đốc nhân, chiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Christian; Christian (name)
Câu hỏi thường gặp
คริสเตียน nghĩa là gì?
คริสเตียน (danh từ) nghĩa là cơ đốc nhân, chiên.
คริสเตียน đọc thế nào?
คริสเตียน đọc là krít-sà-dtiian (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrit-sa-tian; 3 âm tiết: krít (thanh cao), sà (thanh thấp), dtiian (thanh trung).