TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คริสเตียน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
krít-sà-dtiianRTGS khrit-sa-tian /kʰrit̚˦˥.sa˨˩.tia̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺริดkrítthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoเตียนdtiianthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คริสเตียน nghĩa là cơ đốc nhân, chiên.

Nghĩa của คริสเตียน

Danh từ

  1. Người theo đạo Cơ đốc, Cơ Đốc nhân, chiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Christian; Christian (name)

Câu hỏi thường gặp

คริสเตียน nghĩa là gì?

คริสเตียน (danh từ) nghĩa là cơ đốc nhân, chiên.

คริสเตียน đọc thế nào?

คริสเตียน đọc là krít-sà-dtiian (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrit-sa-tian; 3 âm tiết: krít (thanh cao), sà (thanh thấp), dtiian (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.