TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คราม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kraamRTGS khram /kʰraːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺรามkraamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คราม nghĩa là chàm, bột chàm, thuốc nhuộm chàm.

Nghĩa của คราม

Danh từ

  1. Chàm.
  2. Bột chàm, thuốc nhuộm chàm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indigo.
  • Tính từ indigo.
  • Danh từ house; village.

Câu hỏi thường gặp

คราม nghĩa là gì?

คราม (danh từ) nghĩa là chàm, bột chàm, thuốc nhuộm chàm.

คราม đọc thế nào?

คราม đọc là kraam (phiên âm có dấu thanh), RTGS khram; 1 âm tiết: kraam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.