TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คราส

krâatRTGS khrat /kʰraːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺราดkrâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คราส nghĩa là thiên thực.

Nghĩa của คราส

Danh từ

  1. Thiên thực.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คราส

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eclipse.
  • Động từ to consume; to devour; to eat.; to bear; to carry; to hold.

Câu hỏi thường gặp

คราส nghĩa là gì?

คราส (danh từ) nghĩa là thiên thực.

คราส đọc thế nào?

คราส đọc là krâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrat; 1 âm tiết: krâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.