TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ครัวซ็อง

kruua-sɔngRTGS khrua-song /kʰrua̯˧.sɔŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺรัวkruuathanh trungphụ âm thấpซ็องsɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ครัวซ็อง nghĩa là bánh sừng bò, bánh con cua.

Nghĩa của ครัวซ็อง

Danh từ

  1. Bánh sừng bò, bánh con cua, bánh croa-xăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ croissant.

Câu hỏi thường gặp

ครัวซ็อง nghĩa là gì?

ครัวซ็อง (danh từ) nghĩa là bánh sừng bò, bánh con cua.

ครัวซ็อง đọc thế nào?

ครัวซ็อง đọc là kruua-sɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrua-song; 2 âm tiết: kruua (thanh trung), sɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.