TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
komRTGS khom /kʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คมkomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความคม (thêm การ/ความ phía trước)

คม nghĩa là lưỡi dao, sắc, bén.

Nghĩa của คม

Danh từ

  1. Lưỡi dao.

Tính từ

  1. Sắc, bén.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คม

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ (ทรง~) to perform a wai; to greet with respect; to pay respect; to worship.
  • Danh từ edge (of knife, sword, axe, etc).
  • Tính từ sharp.

Câu hỏi thường gặp

คม nghĩa là gì?

คม (danh từ, tính từ) nghĩa là lưỡi dao, sắc, bén.

คม đọc thế nào?

คม đọc là kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS khom; 1 âm tiết: kom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.