คม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
komRTGS khom
/kʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
คมkomthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความคม (thêm การ/ความ phía trước)
คม nghĩa là lưỡi dao, sắc, bén.
Nghĩa của คม
Danh từ
- Lưỡi dao.
Tính từ
- Sắc, bén.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คม
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ (ทรง~) to perform a wai; to greet with respect; to pay respect; to worship.
- Danh từ edge (of knife, sword, axe, etc).
- Tính từ sharp.
Câu hỏi thường gặp
คม nghĩa là gì?
คม (danh từ, tính từ) nghĩa là lưỡi dao, sắc, bén.
คม đọc thế nào?
คม đọc là kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS khom; 1 âm tiết: kom (thanh trung).