TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนแคระ

kon-krɛ́RTGS khon-khrae /kʰon˧.kʰrɛʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpแคฺระkrɛ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตน

คนแคระ nghĩa là chú lùn, người lùn.

Nghĩa của คนแคระ

Danh từ

  1. Chú lùn.
  2. Người lùn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dwarf.

Câu hỏi thường gặp

คนแคระ nghĩa là gì?

คนแคระ (danh từ) nghĩa là chú lùn, người lùn.

คนแคระ đọc thế nào?

คนแคระ đọc là kon-krɛ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-khrae; 2 âm tiết: kon (thanh trung), krɛ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.