คนแคระ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คนแคระ nghĩa là chú lùn, người lùn.
Nghĩa của คนแคระ
Danh từ
- Chú lùn.
- Người lùn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dwarf.
Câu hỏi thường gặp
คนแคระ nghĩa là gì?
คนแคระ (danh từ) nghĩa là chú lùn, người lùn.
คนแคระ đọc thế nào?
คนแคระ đọc là kon-krɛ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-khrae; 2 âm tiết: kon (thanh trung), krɛ́ (thanh cao).