คนพูดเท็จ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คนพูดเท็จ nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo.
Nghĩa của คนพูดเท็จ
Danh từ
- Kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liar
Câu hỏi thường gặp
คนพูดเท็จ nghĩa là gì?
คนพูดเท็จ (danh từ) nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo.
คนพูดเท็จ đọc thế nào?
คนพูดเท็จ đọc là kon-pûut-tét (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-phut-thet; 3 âm tiết: kon (thanh trung), pûut (thanh xuống), tét (thanh cao).