TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนพูดปด

kon-pûut-bpòtRTGS khon-phut-pot /kʰon˧.pʰuːt̚˥˩.pot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpพูดpûutthanh xuốngphụ âm thấpปดbpòtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คนพูดปด nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo.

Nghĩa của คนพูดปด

Danh từ

  1. Kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liar

Câu hỏi thường gặp

คนพูดปด nghĩa là gì?

คนพูดปด (danh từ) nghĩa là kẻ nói dối, kẻ nói láo.

คนพูดปด đọc thế nào?

คนพูดปด đọc là kon-pûut-bpòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-phut-pot; 3 âm tiết: kon (thanh trung), pûut (thanh xuống), bpòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.